bạch nhật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban ngày, lúc trời đã sáng rõ: Chỉ khoảng thời gian khi mặt trời đã lên cao, ánh sáng chan hòa, khác với lúc bình minh hay hoàng hôn. Thường dùng để nhấn mạnh sự sáng sủa, rõ ràng, minh bạch của ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng bạch nhật mà nó chưa dậy. (Trời đã sáng rõ từ lâu mà nó vẫn chưa thức dậy.)
- Chuyện xảy ra giữa thanh thiên bạch nhật, ai cũng thấy. (Sự việc xảy ra giữa ban ngày ban mặt, ai cũng nhìn thấy.)
- Hắn dám làm chuyện phi pháp giữa bạch nhật. (Hắn dám làm chuyện phi pháp giữa thanh thiên bạch nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữa thanh thiên bạch nhật": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự việc xảy ra một cách công khai, rõ ràng, không che giấu, giữa lúc trời trong xanh và nắng sáng.
- Tên cướp giật túi xách giữa thanh thiên bạch nhật. (Tên cướp giật túi xách một cách trắng trợn giữa ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban ngày: Từ thông dụng hơn, chỉ chung khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời.
- Giữa trưa: Chỉ cụ thể thời điểm buổi trưa.
- Dương gian: (Văn chương) Thế gian, cõi đời, nơi có ánh sáng mặt trời, đối lập với âm phủ.
Từ đồng nghĩa
- Ban ngày
- Giữa trưa (nghĩa hẹp hơn, chỉ một khung giờ)
- Giữa thanh thiên (thường dùng trong kết hợp "thanh thiên bạch nhật")
Từ trái nghĩa
- Ban đêm
- Tối trời
- Hắc ám (bóng tối, thường mang nghĩa bóng)
Thành ngữ liên quan
- "Giữa thanh thiên bạch nhật": Như đã giải thích ở trên, đây là cách dùng phổ biến nhất của từ "bạch nhật". Thành ngữ này nhấn mạnh tính chất công khai, trắng trợn, không sợ hãi của một hành động.
- Làm việc xấu giữa thanh thiên bạch nhật thật là táo tợn. (Làm việc xấu một cách công khai, trắng trợn như vậy thật là táo tợn.)